Nếu bạn đang dùng Claude nhưng vẫn phải gõ đi gõ lại những câu lệnh dài để yêu cầu AI thực hiện nội dung thì có thể đơn giản hóa bằng bộ mã lệnh theo từng chủ đề nội dung khác nhau.
Thay vì viết một prompt dài, bạn chỉ cần sử dụng những mã lệnh để định hướng Claude thực hiện một nhiệm vụ cụ thể. Dưới đây là tổng hợp Claude Commands được phân loại theo từng nhóm khác nhau để bạn sử dụng theo nhu cầu của mình
1. Nhóm research & Học thuật cho Claude
/phd: phân tích chủ đề ở cấp độ nghiên cứu chuyên sâu
Cách dùng: /phd [chủ đề]
Ví dụ: /phd Vì sao nhiều người khó duy trì thói quen đọc sách?

/research: nghiên cứu và tổng hợp thông tin
Cách dùng: /research [chủ đề]
/paper: phân tích một bài nghiên cứu
Cách dùng: /paper [paper]
/literature: tổng hợp literature về một chủ đề
Cách dùng: /literature [chủ đề]
Ví dụ: /literature Tổng hợp các nghiên cứu về ảnh hưởng của việc dùng điện thoại trước khi ngủ.

/citation: đề xuất nguồn và tài liệu cần trích dẫn
Cách dùng: /citation [luận điểm]
/hypothesis: xây dựng giả thuyết nghiên cứu
Cách dùng: /hypothesis [vấn đề]
Ví dụ: /hypothesis Việc dùng điện thoại trước khi ngủ có làm giảm chất lượng giấc ngủ không?


/methodology: đề xuất phương pháp nghiên cứu
Cách dùng: /methodology [đề tài]
/thesis: xây dựng thesis hoặc luận đề
Cách dùng: /thesis [chủ đề]
/gap: tìm khoảng trống nghiên cứu
Cách dùng: /gap [chủ đề]
/review: peer review một bài viết
Cách dùng: /review [nội dung]
/abstract: viết abstract
Cách dùng: /abstract [bài nghiên cứu]
/academic: chuyển nội dung sang văn phong học thuật
Cách dùng: /academic [nội dung]
/evidence: tìm và phân loại bằng chứng cho một luận điểm
Cách dùng: /evidence [luận điểm]
Ví dụ: /evidence Đọc sách thường xuyên giúp cải thiện khả năng tập trung.


/counterargument: tìm các luận điểm phản biện
Cách dùng: /counterargument [quan điểm]
/researchplan: xây dựng kế hoạch nghiên cứu
Cách dùng: /researchplan [đề tài]
2. Nhóm mã lệnh Claude phân tích & tư duy
/analyze: phân tích một vấn đề
Cách dùng: /analyze [vấn đề]
Ví dụ: /analyze Vì sao tôi thường trì hoãn việc tập thể dục?


/deep: đào sâu một chủ đề
Cách dùng: /deep [chủ đề]
/why: tìm nguyên nhân của một hiện tượng
Cách dùng: /why [hiện tượng]
Ví dụ: /why Vì sao nhiều người khó duy trì thói quen dậy sớm?

/root: tìm nguyên nhân gốc rễ
Cách dùng: /root [vấn đề]
/logic: kiểm tra logic của một lập luận
Cách dùng: /logic [lập luận]
/critical: phản biện một quan điểm
Cách dùng: /critical [quan điểm]
Ví dụ: /critical Làm việc nhiều giờ hơn luôn giúp bạn đạt được nhiều thành công hơn.


/devil: đóng vai devil's advocate
Cách dùng: /devil [lập luận]
/assumption: tìm các giả định ẩn
Cách dùng: /assumption [lập luận]
/firstprinciples: phân tích từ những nguyên lý cơ bản
Cách dùng: /firstprinciples [vấn đề]
Ví dụ: /firstprinciples Làm thế nào để tiết kiệm được nhiều tiền hơn mỗi tháng?


/compare: so sánh các lựa chọn
Cách dùng: /compare [A] vs [B]
/proscons: phân tích ưu và nhược điểm
Cách dùng: /proscons [vấn đề]
/tradeoff: phân tích các đánh đổi
Cách dùng: /tradeoff [A] vs [B]
/framework: xây dựng framework phân tích
Cách dùng: /framework [chủ đề]
/causeeffect: phân tích quan hệ nguyên nhân – kết quả
Cách dùng: /causeeffect [hiện tượng]
Ví dụ: /causeeffect Thức khuya thường xuyên ảnh hưởng thế nào đến sức khỏe?


/perspectives: phân tích từ nhiều góc nhìn
Cách dùng: /perspectives [vấn đề]
3. Nhóm mã lệnh Calude tóm tắt & khai thác thông tin
/summary: tóm tắt nội dung
Cách dùng: /summary [nội dung]
/brief: tạo bản tóm tắt cực ngắn
Cách dùng: /brief [nội dung]
Ví dụ: /brief Tóm tắt tác phẩm Chí Phèo trong 2 câu.

/key: lấy các ý chính
Cách dùng: /key [nội dung]
/insight: tìm insight quan trọng
Cách dùng: /insight [nội dung]
Ví dụ: /insight Tìm insight quan trọng từ tác phẩm Chí Phèo.

/takeaways: rút ra bài học chính
Cách dùng: /takeaways [nội dung]
Ví dụ: /takeaways Rút ra những bài học chính từ tác phẩm Chí Phèo.

/extract: trích xuất thông tin
Cách dùng: /extract [nội dung]
/facts: lọc các dữ kiện quan trọng
Cách dùng: /facts [nội dung]
/quotes: trích xuất các câu đáng chú ý
Cách dùng: /quotes [nội dung]
/keywords: lấy từ khóa chính
Cách dùng: /keywords [nội dung]
/outline: tạo outline từ nội dung
Cách dùng: /outline [nội dung]
/timeline: chuyển nội dung thành timeline
Cách dùng: /timeline [nội dung]
Ví dụ: /timeline Chuyển các sự kiện chính trong tác phẩm Chí Phèo thành timeline.


/entities: trích xuất tên người, công ty, địa điểm
Cách dùng: /entities [nội dung]
/numbers: trích xuất số liệu quan trọng
Cách dùng: /numbers [nội dung]
/claims: liệt kê các claim trong nội dung
Cách dùng: /claims [nội dung]
/contradictions: tìm các điểm mâu thuẫn
Cách dùng: /contradictions [nội dung]
4. Nhóm mã lệnh Claude viết & biên tập
/write: viết nội dung từ ý tưởng
Cách dùng: /write [chủ đề]
/rewrite: viết lại nội dung
Cách dùng: /rewrite [nội dung]
/expand: mở rộng nội dung
Cách dùng: /expand [nội dung]
/shorten: rút gọn nội dung
Cách dùng: /shorten [nội dung]
/edit: biên tập nội dung
Cách dùng: /edit [nội dung]
/polish: làm câu chữ mượt hơn
Cách dùng: /polish [nội dung]
/clarify: làm nội dung dễ hiểu hơn
Cách dùng: /clarify [nội dung]
/simplify: đơn giản hóa nội dung
Cách dùng: /simplify [nội dung]
/formalize: chuyển sang văn phong chuyên nghiệp
Cách dùng: /formalize [nội dung]
/casualize: chuyển sang văn phong tự nhiên
Cách dùng: /casualize [nội dung]
/tone: thay đổi tone của nội dung
Cách dùng: /tone [tone] [nội dung]
/grammar: kiểm tra ngữ pháp
Cách dùng: /grammar [nội dung]
/proofread: kiểm tra lỗi toàn diện
Cách dùng: /proofread [nội dung]
/structure: cải thiện cấu trúc bài viết
Cách dùng: /structure [nội dung]
/conclusion: viết phần kết luận
Cách dùng: /conclusion [nội dung]
5. Mã lệnh Claude cho content & Sáng tạo
/ideas: tạo ý tưởng
Cách dùng: /ideas [chủ đề]
Ví dụ: /ideas Tạo 10 ý tưởng bài đăng Facebook về việc tiết kiệm tiền.

/brainstorm: brainstorming
Cách dùng: /brainstorm [chủ đề]
/angles: tìm góc tiếp cận
Cách dùng: /angles [chủ đề]
/hook: tạo hook
Cách dùng: /hook [chủ đề]
Ví dụ: /hook Tạo 5 câu mở đầu thu hút cho bài viết về cách ngủ ngon hơn.

/headline: tạo headline
Cách dùng: /headline [chủ đề]
/story: biến nội dung thành storytelling
Cách dùng: /story [nội dung]
/analogy: tạo phép ẩn dụ
Cách dùng: /analogy [khái niệm]
Ví dụ: /analogy Giải thích trí nhớ của con người bằng một phép ẩn dụ đơn giản.

/metaphor: tạo metaphor
Cách dùng: /metaphor [chủ đề]
/contrarian: tìm góc nhìn ngược
Cách dùng: /contrarian [chủ đề]
/viral: tìm góc có khả năng viral
Cách dùng: /viral [chủ đề]
/trends: phát triển ý tưởng theo trend
Cách dùng: /trends [chủ đề]
/series: biến một ý tưởng thành series
Cách dùng: /series [chủ đề]
Ví dụ: /series Biến chủ đề học tiếng Anh thành series 10 bài đăng.


/contentplan: xây dựng content plan
Cách dùng: /contentplan [chủ đề]
/calendar: tạo content calendar
Cách dùng: /calendar [chủ đề]
/repurpose: tái sử dụng nội dung thành nhiều format
Cách dùng: /repurpose [nội dung]
6. Nhóm mã lệnh Claude cho SEO & Marketing
/seo: audit SEO
Cách dùng: /seo [nội dung]
/keyword: nghiên cứu keyword
Cách dùng: /keyword [chủ đề]
/searchintent: phân tích search intent
Cách dùng: /searchintent [keyword]
Ví dụ: /searchintent Phân tích search intent của từ khóa "cách học tiếng Anh cho người mới bắt đầu".

/serp: phân tích SERP
Cách dùng: /serp [keyword]
/cluster: tạo topic cluster
Cách dùng: /cluster [chủ đề]
/pillar: xây pillar content
Cách dùng: /pillar [chủ đề]
/eeat: kiểm tra E-E-A-T
Cách dùng: /eeat [nội dung]
/metatitle: tạo meta title
Cách dùng: /metatitle [chủ đề]
Ví dụ: /metatitle Tạo meta title cho bài viết về cách học tiếng Anh tại nhà.

/metadescription: tạo meta description
Cách dùng: /metadescription [nội dung]
/internal: đề xuất internal links
Cách dùng: /internal [bài viết]
/backlinks: tìm chiến lược backlink
Cách dùng: /backlinks [website/chủ đề]
/competitor: phân tích đối thủ
Cách dùng: /competitor [đối thủ]
/persona: xây dựng customer persona
Cách dùng: /persona [sản phẩm]
/funnel: xây dựng marketing funnel
Cách dùng: /funnel [sản phẩm]
/cta: tạo CTA
Cách dùng: /cta [mục tiêu]
7. Mã lệnh Claude cho học tập & giải thích
/teach: dạy một chủ đề
Cách dùng: /teach [chủ đề]
/eli5: giải thích cực kỳ đơn giản
Cách dùng: /eli5 [khái niệm]
Ví dụ: /eli5 Giải thích AI là gì cho một đứa trẻ 5 tuổi.

/explain: giải thích chi tiết
Cách dùng: /explain [khái niệm]
/example: đưa ra ví dụ
Cách dùng: /example [khái niệm]
/analogy: giải thích bằng phép so sánh
Cách dùng: /analogy [khái niệm]
Ví dụ: /analogy Giải thích cách Internet hoạt động bằng một phép so sánh đơn giản.

/quiz: tạo quiz
Cách dùng: /quiz [chủ đề]
/flashcards: tạo flashcards
Cách dùng: /flashcards [chủ đề]
/practice: tạo bài tập
Cách dùng: /practice [chủ đề]
/exam: tạo đề kiểm tra
Cách dùng: /exam [chủ đề]
/studyplan: tạo kế hoạch học tập
Cách dùng: /studyplan [môn/kỹ năng]
/roadmap: tạo lộ trình học
Cách dùng: /roadmap [kỹ năng]
/memorize: tạo phương pháp ghi nhớ
Cách dùng: /memorize [kiến thức]
/lesson: thiết kế bài học
Cách dùng: /lesson [chủ đề]
/socratic: dạy bằng phương pháp Socratic
Cách dùng: /socratic [chủ đề]
/teachback: kiểm tra mức độ hiểu bằng teach-back
Cách dùng: /teachback [chủ đề]
8. Nhóm cho coding & vông nghệ
/code: viết code
Cách dùng: /code [yêu cầu]
/debug: debug code
Cách dùng: /debug [code]
/refactor: refactor code
Cách dùng: /refactor [code]
/explaincode: giải thích code
Cách dùng: /explaincode [code]
/optimize: tối ưu code
Cách dùng: /optimize [code]
/test: viết test
Cách dùng: /test [code]
/reviewcode: code review
Cách dùng: /reviewcode [code]
/security: kiểm tra security
Cách dùng: /security [code]
/api: thiết kế API
Cách dùng: /api [yêu cầu]
/architecture: thiết kế kiến trúc hệ thống
Cách dùng: /architecture [project]
/database: thiết kế database
Cách dùng: /database [yêu cầu]
/regex: tạo regex
Cách dùng: /regex [yêu cầu]
/sql: viết SQL
Cách dùng: /sql [yêu cầu]
/docs: tạo documentation
Cách dùng: /docs [code/project]
/convert: chuyển code giữa các ngôn ngữ
Cách dùng: /convert [code] to [language]
9. Mã lệnh Claude cho decision & strategy
/decision: phân tích một quyết định
Cách dùng: /decision [vấn đề]
/compare: so sánh các lựa chọn
Cách dùng: /compare [A] vs [B]
Ví dụ: /compare Học tiếng Anh bằng ứng dụng vs học với gia sư.

/matrix: tạo decision matrix
Cách dùng: /matrix [các lựa chọn]
/priority: xếp thứ tự ưu tiên
Cách dùng: /priority [danh sách]
/risk: phân tích rủi ro
Cách dùng: /risk [kế hoạch]
/scenario: xây dựng kịch bản
Cách dùng: /scenario [vấn đề]
/strategy: xây dựng chiến lược
Cách dùng: /strategy [mục tiêu]
/roadmap: xây dựng roadmap
Cách dùng: /roadmap [mục tiêu]
/swot: phân tích SWOT
Cách dùng: /swot [đối tượng]
/tradeoff: phân tích trade-off
Cách dùng: /tradeoff [lựa chọn]
/bestcase: phân tích kịch bản tốt nhất
Cách dùng: /bestcase [kế hoạch]
/worstcase: phân tích kịch bản xấu nhất
Cách dùng: /worstcase [kế hoạch]
/forecast: dự báo các khả năng có thể xảy ra
Cách dùng: /forecast [vấn đề]
/recommend: đưa ra recommendation
Cách dùng: /recommend [vấn đề]
/action: chuyển phân tích thành action plan
Cách dùng: /action [mục tiêu]
10. Prompt Engineering & AI Workflow
/promptify: biến yêu cầu thành prompt
Cách dùng: /promptify [yêu cầu]
/improveprompt: cải thiện prompt có sẵn
Cách dùng: /improveprompt [prompt]
/system: tạo system prompt
Cách dùng: /system [vai trò/nhiệm vụ]
/role: tạo AI role
Cách dùng: /role [vai trò]
/constraints: thiết lập các ràng buộc cho AI
Cách dùng: /constraints [yêu cầu]
/workflow: xây dựng AI workflow
Cách dùng: /workflow [mục tiêu]
/agent: thiết kế AI agent
Cách dùng: /agent [nhiệm vụ]
/chain: xây dựng chuỗi prompt
Cách dùng: /chain [mục tiêu]
/context: xác định context cần cung cấp cho AI
Cách dùng: /context [nhiệm vụ]
/output: thiết kế format đầu ra
Cách dùng: /output [yêu cầu]
/persona: xây dựng persona cho AI
Cách dùng: /persona [vai trò]
/constraints: thiết lập giới hạn và nguyên tắc trả lời
Cách dùng: /constraints [yêu cầu]
/evaluate: đánh giá output của AI
Cách dùng: /evaluate [output]
/iterate: cải thiện output qua nhiều vòng
Cách dùng: /iterate [output]
/automate: biến một quy trình thành workflow tự động
Cách dùng: /automate [quy trình]
Hướng dẫn AI
AI Tools
Học IT
Hàm Excel