150+ mã lệnh biến Claude thành trợ lý cho mọi công việc

Nếu bạn đang dùng Claude nhưng vẫn phải gõ đi gõ lại những câu lệnh dài để yêu cầu AI thực hiện nội dung thì có thể đơn giản hóa bằng bộ mã lệnh theo từng chủ đề nội dung khác nhau.

Thay vì viết một prompt dài, bạn chỉ cần sử dụng những mã lệnh để định hướng Claude thực hiện một nhiệm vụ cụ thể. Dưới đây là tổng hợp Claude Commands được phân loại theo từng nhóm khác nhau để bạn sử dụng theo nhu cầu của mình

1. Nhóm research & Học thuật cho Claude

/phd: phân tích chủ đề ở cấp độ nghiên cứu chuyên sâu

Cách dùng: /phd [chủ đề]

Ví dụ: /phd Vì sao nhiều người khó duy trì thói quen đọc sách?

/phd: phân tích chủ đề ở cấp độ nghiên cứu chuyên sâu

/research: nghiên cứu và tổng hợp thông tin

Cách dùng: /research [chủ đề]

/paper: phân tích một bài nghiên cứu

Cách dùng: /paper [paper]

/literature: tổng hợp literature về một chủ đề

Cách dùng: /literature [chủ đề]

Ví dụ: /literature Tổng hợp các nghiên cứu về ảnh hưởng của việc dùng điện thoại trước khi ngủ.

/literature: tổng hợp literature về một chủ đề

/citation: đề xuất nguồn và tài liệu cần trích dẫn

Cách dùng: /citation [luận điểm]

/hypothesis: xây dựng giả thuyết nghiên cứu

Cách dùng: /hypothesis [vấn đề]

Ví dụ: /hypothesis Việc dùng điện thoại trước khi ngủ có làm giảm chất lượng giấc ngủ không?

/methodology: đề xuất phương pháp nghiên cứu

Cách dùng: /methodology [đề tài]

/thesis: xây dựng thesis hoặc luận đề

Cách dùng: /thesis [chủ đề]

/gap: tìm khoảng trống nghiên cứu

Cách dùng: /gap [chủ đề]

/review: peer review một bài viết

Cách dùng: /review [nội dung]

/abstract: viết abstract

Cách dùng: /abstract [bài nghiên cứu]

/academic: chuyển nội dung sang văn phong học thuật

Cách dùng: /academic [nội dung]

/evidence: tìm và phân loại bằng chứng cho một luận điểm

Cách dùng: /evidence [luận điểm]

Ví dụ: /evidence Đọc sách thường xuyên giúp cải thiện khả năng tập trung.

/counterargument: tìm các luận điểm phản biện

Cách dùng: /counterargument [quan điểm]

/researchplan: xây dựng kế hoạch nghiên cứu

Cách dùng: /researchplan [đề tài]

2. Nhóm mã lệnh Claude phân tích & tư duy

/analyze: phân tích một vấn đề

Cách dùng: /analyze [vấn đề]

Ví dụ: /analyze Vì sao tôi thường trì hoãn việc tập thể dục?

/deep: đào sâu một chủ đề

Cách dùng: /deep [chủ đề]

/why: tìm nguyên nhân của một hiện tượng

Cách dùng: /why [hiện tượng]

Ví dụ: /why Vì sao nhiều người khó duy trì thói quen dậy sớm?

Mã lệnh Claude /why

/root: tìm nguyên nhân gốc rễ

Cách dùng: /root [vấn đề]

/logic: kiểm tra logic của một lập luận

Cách dùng: /logic [lập luận]

/critical: phản biện một quan điểm

Cách dùng: /critical [quan điểm]

Ví dụ: /critical Làm việc nhiều giờ hơn luôn giúp bạn đạt được nhiều thành công hơn.

/devil: đóng vai devil's advocate

Cách dùng: /devil [lập luận]

/assumption: tìm các giả định ẩn

Cách dùng: /assumption [lập luận]

/firstprinciples: phân tích từ những nguyên lý cơ bản

Cách dùng: /firstprinciples [vấn đề]

Ví dụ: /firstprinciples Làm thế nào để tiết kiệm được nhiều tiền hơn mỗi tháng?

/compare: so sánh các lựa chọn

Cách dùng: /compare [A] vs [B]

/proscons: phân tích ưu và nhược điểm

Cách dùng: /proscons [vấn đề]

/tradeoff: phân tích các đánh đổi

Cách dùng: /tradeoff [A] vs [B]

/framework: xây dựng framework phân tích

Cách dùng: /framework [chủ đề]

/causeeffect: phân tích quan hệ nguyên nhân – kết quả

Cách dùng: /causeeffect [hiện tượng]

Ví dụ: /causeeffect Thức khuya thường xuyên ảnh hưởng thế nào đến sức khỏe?

/perspectives: phân tích từ nhiều góc nhìn

Cách dùng: /perspectives [vấn đề]

3. Nhóm mã lệnh Calude tóm tắt & khai thác thông tin

/summary: tóm tắt nội dung

Cách dùng: /summary [nội dung]

/brief: tạo bản tóm tắt cực ngắn

Cách dùng: /brief [nội dung]

Ví dụ: /brief Tóm tắt tác phẩm Chí Phèo trong 2 câu.

Mã lệnh tóm tắt bằng nội dung ngắn

/key: lấy các ý chính

Cách dùng: /key [nội dung]

/insight: tìm insight quan trọng

Cách dùng: /insight [nội dung]

Ví dụ: /insight Tìm insight quan trọng từ tác phẩm Chí Phèo.

Mã lệnh Claude /insight

/takeaways: rút ra bài học chính

Cách dùng: /takeaways [nội dung]

Ví dụ: /takeaways Rút ra những bài học chính từ tác phẩm Chí Phèo.

Nội dung mã lệnh Claude /takeaways

/extract: trích xuất thông tin

Cách dùng: /extract [nội dung]

/facts: lọc các dữ kiện quan trọng

Cách dùng: /facts [nội dung]

/quotes: trích xuất các câu đáng chú ý

Cách dùng: /quotes [nội dung]

/keywords: lấy từ khóa chính

Cách dùng: /keywords [nội dung]

/outline: tạo outline từ nội dung

Cách dùng: /outline [nội dung]

/timeline: chuyển nội dung thành timeline

Cách dùng: /timeline [nội dung]

Ví dụ: /timeline Chuyển các sự kiện chính trong tác phẩm Chí Phèo thành timeline.

/entities: trích xuất tên người, công ty, địa điểm

Cách dùng: /entities [nội dung]

/numbers: trích xuất số liệu quan trọng

Cách dùng: /numbers [nội dung]

/claims: liệt kê các claim trong nội dung

Cách dùng: /claims [nội dung]

/contradictions: tìm các điểm mâu thuẫn

Cách dùng: /contradictions [nội dung]

4. Nhóm mã lệnh Claude viết & biên tập

/write: viết nội dung từ ý tưởng

Cách dùng: /write [chủ đề]

/rewrite: viết lại nội dung

Cách dùng: /rewrite [nội dung]

/expand: mở rộng nội dung

Cách dùng: /expand [nội dung]

/shorten: rút gọn nội dung

Cách dùng: /shorten [nội dung]

/edit: biên tập nội dung

Cách dùng: /edit [nội dung]

/polish: làm câu chữ mượt hơn

Cách dùng: /polish [nội dung]

/clarify: làm nội dung dễ hiểu hơn

Cách dùng: /clarify [nội dung]

/simplify: đơn giản hóa nội dung

Cách dùng: /simplify [nội dung]

/formalize: chuyển sang văn phong chuyên nghiệp

Cách dùng: /formalize [nội dung]

/casualize: chuyển sang văn phong tự nhiên

Cách dùng: /casualize [nội dung]

/tone: thay đổi tone của nội dung

Cách dùng: /tone [tone] [nội dung]

/grammar: kiểm tra ngữ pháp

Cách dùng: /grammar [nội dung]

/proofread: kiểm tra lỗi toàn diện

Cách dùng: /proofread [nội dung]

/structure: cải thiện cấu trúc bài viết

Cách dùng: /structure [nội dung]

/conclusion: viết phần kết luận

Cách dùng: /conclusion [nội dung]

5. Mã lệnh Claude cho content & Sáng tạo

/ideas: tạo ý tưởng

Cách dùng: /ideas [chủ đề]

Ví dụ: /ideas Tạo 10 ý tưởng bài đăng Facebook về việc tiết kiệm tiền.

Mã lệnh Claude /ideas

/brainstorm: brainstorming

Cách dùng: /brainstorm [chủ đề]

/angles: tìm góc tiếp cận

Cách dùng: /angles [chủ đề]

/hook: tạo hook

Cách dùng: /hook [chủ đề]

Ví dụ: /hook Tạo 5 câu mở đầu thu hút cho bài viết về cách ngủ ngon hơn.

Mã lệnh Claude /hook

/headline: tạo headline

Cách dùng: /headline [chủ đề]

/story: biến nội dung thành storytelling

Cách dùng: /story [nội dung]

/analogy: tạo phép ẩn dụ

Cách dùng: /analogy [khái niệm]

Ví dụ: /analogy Giải thích trí nhớ của con người bằng một phép ẩn dụ đơn giản.

Mã lệnh /analogy Claude

/metaphor: tạo metaphor

Cách dùng: /metaphor [chủ đề]

/contrarian: tìm góc nhìn ngược

Cách dùng: /contrarian [chủ đề]

/viral: tìm góc có khả năng viral

Cách dùng: /viral [chủ đề]

/trends: phát triển ý tưởng theo trend

Cách dùng: /trends [chủ đề]

/series: biến một ý tưởng thành series

Cách dùng: /series [chủ đề]

Ví dụ: /series Biến chủ đề học tiếng Anh thành series 10 bài đăng.

/contentplan: xây dựng content plan

Cách dùng: /contentplan [chủ đề]

/calendar: tạo content calendar

Cách dùng: /calendar [chủ đề]

/repurpose: tái sử dụng nội dung thành nhiều format

Cách dùng: /repurpose [nội dung]

6. Nhóm mã lệnh Claude cho SEO & Marketing

/seo: audit SEO

Cách dùng: /seo [nội dung]

/keyword: nghiên cứu keyword

Cách dùng: /keyword [chủ đề]

/searchintent: phân tích search intent

Cách dùng: /searchintent [keyword]

Ví dụ: /searchintent Phân tích search intent của từ khóa "cách học tiếng Anh cho người mới bắt đầu".

Mã lệnh /searchintent Claude

/serp: phân tích SERP

Cách dùng: /serp [keyword]

/cluster: tạo topic cluster

Cách dùng: /cluster [chủ đề]

/pillar: xây pillar content

Cách dùng: /pillar [chủ đề]

/eeat: kiểm tra E-E-A-T

Cách dùng: /eeat [nội dung]

/metatitle: tạo meta title

Cách dùng: /metatitle [chủ đề]

Ví dụ: /metatitle Tạo meta title cho bài viết về cách học tiếng Anh tại nhà.

Mã lệnh SEO trên Claude /metatitle

/metadescription: tạo meta description

Cách dùng: /metadescription [nội dung]

/internal: đề xuất internal links

Cách dùng: /internal [bài viết]

/backlinks: tìm chiến lược backlink

Cách dùng: /backlinks [website/chủ đề]

/competitor: phân tích đối thủ

Cách dùng: /competitor [đối thủ]

/persona: xây dựng customer persona

Cách dùng: /persona [sản phẩm]

/funnel: xây dựng marketing funnel

Cách dùng: /funnel [sản phẩm]

/cta: tạo CTA

Cách dùng: /cta [mục tiêu]

7. Mã lệnh Claude cho học tập & giải thích

/teach: dạy một chủ đề

Cách dùng: /teach [chủ đề]

/eli5: giải thích cực kỳ đơn giản

Cách dùng: /eli5 [khái niệm]

Ví dụ: /eli5 Giải thích AI là gì cho một đứa trẻ 5 tuổi.

Nội dung mã lệnh Claude /eli5
/explain: giải thích chi tiết

Cách dùng: /explain [khái niệm]

/example: đưa ra ví dụ

Cách dùng: /example [khái niệm]

/analogy: giải thích bằng phép so sánh

Cách dùng: /analogy [khái niệm]

Ví dụ: /analogy Giải thích cách Internet hoạt động bằng một phép so sánh đơn giản.

Mã lệnh /analogy Claude

/quiz: tạo quiz

Cách dùng: /quiz [chủ đề]

/flashcards: tạo flashcards

Cách dùng: /flashcards [chủ đề]

/practice: tạo bài tập

Cách dùng: /practice [chủ đề]

/exam: tạo đề kiểm tra

Cách dùng: /exam [chủ đề]

/studyplan: tạo kế hoạch học tập

Cách dùng: /studyplan [môn/kỹ năng]

/roadmap: tạo lộ trình học

Cách dùng: /roadmap [kỹ năng]

/memorize: tạo phương pháp ghi nhớ

Cách dùng: /memorize [kiến thức]

/lesson: thiết kế bài học

Cách dùng: /lesson [chủ đề]

/socratic: dạy bằng phương pháp Socratic

Cách dùng: /socratic [chủ đề]

/teachback: kiểm tra mức độ hiểu bằng teach-back

Cách dùng: /teachback [chủ đề]

8. Nhóm cho coding & vông nghệ

/code: viết code

Cách dùng: /code [yêu cầu]

/debug: debug code

Cách dùng: /debug [code]

/refactor: refactor code

Cách dùng: /refactor [code]

/explaincode: giải thích code

Cách dùng: /explaincode [code]

/optimize: tối ưu code

Cách dùng: /optimize [code]

/test: viết test

Cách dùng: /test [code]

/reviewcode: code review

Cách dùng: /reviewcode [code]

/security: kiểm tra security

Cách dùng: /security [code]

/api: thiết kế API

Cách dùng: /api [yêu cầu]

/architecture: thiết kế kiến trúc hệ thống

Cách dùng: /architecture [project]

/database: thiết kế database

Cách dùng: /database [yêu cầu]

/regex: tạo regex

Cách dùng: /regex [yêu cầu]

/sql: viết SQL

Cách dùng: /sql [yêu cầu]

/docs: tạo documentation

Cách dùng: /docs [code/project]

/convert: chuyển code giữa các ngôn ngữ

Cách dùng: /convert [code] to [language]

9. Mã lệnh Claude cho decision & strategy

/decision: phân tích một quyết định

Cách dùng: /decision [vấn đề]

/compare: so sánh các lựa chọn

Cách dùng: /compare [A] vs [B]

Ví dụ: /compare Học tiếng Anh bằng ứng dụng vs học với gia sư.

Mã lệnh /compare Claude

/matrix: tạo decision matrix

Cách dùng: /matrix [các lựa chọn]

/priority: xếp thứ tự ưu tiên

Cách dùng: /priority [danh sách]

/risk: phân tích rủi ro

Cách dùng: /risk [kế hoạch]

/scenario: xây dựng kịch bản

Cách dùng: /scenario [vấn đề]

/strategy: xây dựng chiến lược

Cách dùng: /strategy [mục tiêu]

/roadmap: xây dựng roadmap

Cách dùng: /roadmap [mục tiêu]

/swot: phân tích SWOT

Cách dùng: /swot [đối tượng]

/tradeoff: phân tích trade-off

Cách dùng: /tradeoff [lựa chọn]

/bestcase: phân tích kịch bản tốt nhất

Cách dùng: /bestcase [kế hoạch]

/worstcase: phân tích kịch bản xấu nhất

Cách dùng: /worstcase [kế hoạch]

/forecast: dự báo các khả năng có thể xảy ra

Cách dùng: /forecast [vấn đề]

/recommend: đưa ra recommendation

Cách dùng: /recommend [vấn đề]

/action: chuyển phân tích thành action plan

Cách dùng: /action [mục tiêu]

10. Prompt Engineering & AI Workflow

/promptify: biến yêu cầu thành prompt

Cách dùng: /promptify [yêu cầu]

/improveprompt: cải thiện prompt có sẵn

Cách dùng: /improveprompt [prompt]

/system: tạo system prompt

Cách dùng: /system [vai trò/nhiệm vụ]

/role: tạo AI role

Cách dùng: /role [vai trò]

/constraints: thiết lập các ràng buộc cho AI

Cách dùng: /constraints [yêu cầu]

/workflow: xây dựng AI workflow

Cách dùng: /workflow [mục tiêu]

/agent: thiết kế AI agent

Cách dùng: /agent [nhiệm vụ]

/chain: xây dựng chuỗi prompt

Cách dùng: /chain [mục tiêu]

/context: xác định context cần cung cấp cho AI

Cách dùng: /context [nhiệm vụ]

/output: thiết kế format đầu ra

Cách dùng: /output [yêu cầu]

/persona: xây dựng persona cho AI

Cách dùng: /persona [vai trò]

/constraints: thiết lập giới hạn và nguyên tắc trả lời

Cách dùng: /constraints [yêu cầu]

/evaluate: đánh giá output của AI

Cách dùng: /evaluate [output]

/iterate: cải thiện output qua nhiều vòng

Cách dùng: /iterate [output]

/automate: biến một quy trình thành workflow tự động

Cách dùng: /automate [quy trình]

Thứ Tư, 26/08/2026 10:31
31 👨 87
Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
0 Bình luận
Sắp xếp theo
❖ AI cho người mới