70+ cheat code ChatGPT xử lý nội dung nhanh hơn
Mua gói Thành viên QuanTriMang Pro để trải nghiệm website không quảng cáo và sử dụng các tiện ích AI trên QuanTriMang.
Không nhất thiết phải viết prompt dài để giải quyết vấn đề, xử lý nội dung. Với ChatGPT bạn có thể sử dụng từ khóa và câu lệnh ngắn để định hướng cách ChatGPT xử lý nội dung, từ giải thích kiến thức, tóm tắt văn bản hay thậm chí sử dụng cheat code ChatGPT tạo ảnh AI.
Dưới đây là 30 cheat code được chia theo từng nhóm mục đích để bạn dễ tìm và sử dụng.
Mục lục bài viết
- Nhóm 1: Cheat code ChatGPT xử lý và cải thiện nội dung
- 1. ELI5: [Chủ đề cần tìm hiểu]
- 2. TL;DR: [Đoạn văn bản dài]
- 3. Jargonize: [Nội dung đơn giản]
- 4. Humanize: [Nội dung máy móc]
- 5. Critique: [Nội dung cần góp ý]
- 6. Rewrite: [Đoạn văn bất kỳ]
- 7. Summarize + Bullet Points: [Nội dung dài]
- 8. List It: [Yêu cầu mở]
- 9. Make It a Template: [Ví dụ hoặc quy trình]
- 10. Ask Me Questions: [Mục tiêu hoặc dự án]
- Nhóm 2: Cheat code ChatGPT học và hiểu kiến thức
- Nhóm 3: Lên ý tưởng và sáng tạo nội dung
- Nhóm 4: Phân tích và đưa ra quyết định
- Nhóm 5: Lập kế hoạch và giải quyết vấn đề
- Nhóm 6: Cheat code ChatGPT xử lý và chuyển đổi dữ liệu
- Nhóm 7: Cheat code ChatGPT kết hợp nhiều lệnh
- 1. Explain + Example: [Chủ đề]
- 2. Teach Me + Step by Step: [Chủ đề]
- 3. Explain + Analogy + Example: [Chủ đề]
- 4. Brainstorm + New Angles: [Chủ đề]
- 5. Compare + Pros and Cons: [A] và [B]
- 6. Critique + Challenge My Assumptions: [Ý tưởng]
- 7. Root Cause + 5 Whys + Solutions: [Vấn đề]
- 8. Break It Down + Prioritize + Action Plan: [Mục tiêu]
- 9. Extract + Categorize + Convert to Table: [Dữ liệu]
- 10. Fact Check + Critique + Compare: [Thông tin]
Nhóm 1: Cheat code ChatGPT xử lý và cải thiện nội dung
1. ELI5: [Chủ đề cần tìm hiểu]
ELI5 là viết tắt của cụm từ Explain Like I'm 5 (Giải thích như thể tôi là một đứa trẻ 5 tuổi).
Mục đích: giải thích rõ chủ đề bạn cần, đơn giản hóa bất kỳ chủ đề phức tạp nào thành những điều dễ đọc, dễ hiểu, hạn chế tối đa các thuật ngữ chuyên môn.
Nên sử dụng khi:
- Học nhanh một kiến thức mới.
- Giải thích vấn đề cho khách hàng hoặc đồng nghiệp.
- Viết nội dung dễ tiếp cận trên mạng xã hội.
![ELI5: [Chủ đề cần tìm hiểu]](https://57.buffdemo.com/img.php?url=https%3A%2F%2Fst.quantrimang.com%2Fphotos%2Fimage%2Fholder.png)
2. TL;DR: [Đoạn văn bản dài]
TL;DR là viết tắt của Too Long; Didn't Read (Quá dài nên chưa đọc).
Mục đích: tóm tắt một bài viết, báo cáo hoặc tài liệu dài thành những ý chính quan trọng nhất.
Nên sử dụng khi:
- Cập nhật thông tin cho khách hàng.
- Tóm tắt báo cáo nội bộ.
- Đọc nhanh tin tức, bài viết hoặc tài liệu chuyên môn.
![TL;DR: [Đoạn văn bản dài]](https://57.buffdemo.com/img.php?url=https%3A%2F%2Fst.quantrimang.com%2Fphotos%2Fimage%2Fholder.png)
3. Jargonize: [Nội dung đơn giản]
Mục đích: biến một câu văn bình thường trở nên chuyên nghiệp và mang tính chuyên môn hơn.
Nên sử dụng khi:
- Viết bài trên LinkedIn.
- Chuẩn bị hồ sơ gọi vốn.
- Thiết kế tài liệu bán hàng hoặc giới thiệu doanh nghiệp.
![Jargonize: [Nội dung đơn giản]](https://57.buffdemo.com/img.php?url=https%3A%2F%2Fst.quantrimang.com%2Fphotos%2Fimage%2Fholder.png)
4. Humanize: [Nội dung máy móc]
Mục đích: từ khóa này giúp biến những câu văn khô khan, mang tính công thức trở nên tự nhiên và gần gũi hơn.
Nên sử dụng khi:
- Viết email.
- Soạn nội dung trang đích (landing page).
- Xây dựng kịch bản chatbot.
![Humanize: [Nội dung máy móc]](https://57.buffdemo.com/img.php?url=https%3A%2F%2Fst.quantrimang.com%2Fphotos%2Fimage%2Fholder.png)
5. Critique: [Nội dung cần góp ý]
Mục đích: Nếu chưa chắc bài viết của mình đã ổn hay chưa, hãy sử dụng từ khóa này để AI đóng vai trò người phản biện.
Nên sử dụng khi:
- Hoàn thiện hồ sơ cá nhân.
- Chuẩn bị bài thuyết trình.
- Kiểm tra nội dung trước khi đăng tải.
![Critique: [Nội dung cần góp ý]](https://57.buffdemo.com/img.php?url=https%3A%2F%2Fst.quantrimang.com%2Fphotos%2Fimage%2Fholder.png)
6. Rewrite: [Đoạn văn bất kỳ]
Mục đích: Khi nội dung đã đúng ý nhưng cách diễn đạt chưa đủ hấp dẫn, hãy dùng từ khóa này để AI viết lại.
Nên sử dụng khi:
- Viết nội dung website.
- Tạo quảng cáo.
- Mô tả sản phẩm.
![Rewrite: [Đoạn văn bất kỳ]](https://57.buffdemo.com/img.php?url=https%3A%2F%2Fst.quantrimang.com%2Fphotos%2Fimage%2Fholder.png)
7. Summarize + Bullet Points: [Nội dung dài]
Mục đích: Từ khóa này giúp AI vừa tóm tắt vừa trình bày dưới dạng gạch đầu dòng để người đọc dễ theo dõi.
Nên sử dụng khi:
- Báo cáo cho lãnh đạo.
- Cập nhật tiến độ dự án.
- Tổng hợp nội dung sau cuộc họp.
![Summarize + Bullet Points: [Nội dung dài]](https://57.buffdemo.com/img.php?url=https%3A%2F%2Fst.quantrimang.com%2Fphotos%2Fimage%2Fholder.png)
8. List It: [Yêu cầu mở]
Mục đích: Đây là công cụ tạo ý tưởng cực nhanh khi bạn chưa biết bắt đầu từ đâu.
Nên sử dụng khi:
- Lập kế hoạch nội dung.
- Xây dựng chiến dịch marketing.
- Đặt tên sản phẩm hoặc thương hiệu.
![List It: [Yêu cầu mở]](https://57.buffdemo.com/img.php?url=https%3A%2F%2Fst.quantrimang.com%2Fphotos%2Fimage%2Fholder.png)
9. Make It a Template: [Ví dụ hoặc quy trình]
Mục đích: Nếu bạn có một quy trình hoặc mẫu nội dung sử dụng thường xuyên, AI có thể biến nó thành một khuôn mẫu để tái sử dụng.
Nên sử dụng khi:
- Xây dựng kịch bản bán hàng.
- Soạn email hàng loạt.
- Chuẩn hóa quy trình làm việc nội bộ.
![Make It a Template: [Ví dụ hoặc quy trình]](https://57.buffdemo.com/img.php?url=https%3A%2F%2Fst.quantrimang.com%2Fphotos%2Fimage%2Fholder.png)
10. Ask Me Questions: [Mục tiêu hoặc dự án]
Mục đích: Khi chưa biết bắt đầu từ đâu, hãy để AI đặt câu hỏi ngược lại cho bạn.
Nên sử dụng khi:
- Bắt đầu dự án mới.
- Lập kế hoạch chiến lược.
- Tìm kiếm ý tưởng kinh doanh.
![Ask Me Questions: [Mục tiêu hoặc dự án]](https://57.buffdemo.com/img.php?url=https%3A%2F%2Fst.quantrimang.com%2Fphotos%2Fimage%2Fholder.png)
Nhóm 2: Cheat code ChatGPT học và hiểu kiến thức
1. Explain: [Chủ đề]
Mục đích: Yêu cầu AI giải thích một khái niệm hoặc vấn đề theo cách dễ hiểu.
Nên sử dụng khi:
- Gặp kiến thức mới.
- Không hiểu một khái niệm.
2. Teach Me: [Nhiệm vụ]
Mục đích: Yêu cầu AI dạy một chủ đề từ cơ bản.
Nên sử dụng khi:
- Bắt đầu học một lĩnh vực mới.
- Tự học một kỹ năng.
- Chưa có kiến thức nền.
3. Step by Step: [Nhiệm vụ]
Mục đích: Chia một vấn đề thành các bước nhỏ, dễ thực hiện.
Nên sử dụng khi:
- Học cách làm một việc.
- Giải bài tập.
- Không biết bắt đầu từ đâu.

4. Analogy: [Khái niệm]
Mục đích: Giải thích một khái niệm khó bằng một ví dụ quen thuộc.
Nên sử dụng khi:
Gặp khái niệm trừu tượng.
Khó hình dung vấn đề.
Muốn hiểu nhanh.
5. Example: [Chủ đề]
Mục đích: Đưa ra ví dụ cụ thể để dễ hiểu kiến thức.
Nên sử dụng khi:
- Học lý thuyết.
- Chưa hiểu cách áp dụng.
- Muốn xem tình huống thực tế.

6. Deep Dive: [Chủ đề]
Mục đích: Đào sâu và tìm hiểu kỹ một chủ đề.
- Nên sử dụng khi:
- Muốn nghiên cứu kỹ.
- Cần hiểu nhiều khía cạnh.
- Đã biết kiến thức cơ bản.
7. Compare Concepts: [A] và [B]
Mục đích: Giúp phân biệt những khái niệm dễ nhầm lẫn.
Nên sử dụng khi:
- Hai khái niệm giống nhau.
- Thường xuyên nhầm lẫn.
- Muốn biết điểm khác biệt.

8. Quiz Me: [Chủ đề]
Mục đích: Đặt câu hỏi để kiểm tra kiến thức.
Nên sử dụng khi:
- Ôn bài.
- Chuẩn bị kiểm tra.
- Muốn tự đánh giá kiến thức.

9. Socratic: [Chủ đề]
Mục đích: Dẫn dắt người học bằng câu hỏi thay vì đưa ngay câu trả lời.
Nên sử dụng khi:
- Muốn tự suy luận.
- Rèn tư duy.
- Học một vấn đề cần phân tích.
10. Teach Back: [Chủ đề]
Mục đích: Yêu cầu AI kiểm tra mức độ hiểu bằng cách để bạn tự giải thích lại kiến thức.
Nên sử dụng khi:
- Vừa học xong một chủ đề.
- Muốn kiểm tra mình đã thực sự hiểu chưa.
- Muốn phát hiện lỗ hổng kiến thức.
Nhóm 3: Lên ý tưởng và sáng tạo nội dung
1. Brainstorm: [Chủ đề]
Mục đích: Yêu cầu AI đưa ra nhiều ý tưởng khác nhau cho một chủ đề.
Nên sử dụng khi:
- Bí ý tưởng.
- Bắt đầu dự án mới.
- Tìm ý tưởng nội dung.
![Brainstorm: [Chủ đề]](https://57.buffdemo.com/img.php?url=https%3A%2F%2Fst.quantrimang.com%2Fphotos%2Fimage%2Fholder.png)
2. Ideate: [Vấn đề]
Mục đích: Yêu cầu AI phát triển các ý tưởng để giải quyết một vấn đề cụ thể.
Nên sử dụng khi:
- Tìm ý tưởng kinh doanh.
- Phát triển sản phẩm.
- Tìm giải pháp mới.
3. New Angles: [Chủ đề]
Mục đích: Tìm những góc tiếp cận mới cho một chủ đề quen thuộc.
Nên sử dụng khi:
- Nội dung bị lặp lại.
- Muốn tạo góc nhìn khác biệt.
- Tìm cách khai thác chủ đề cũ.
![New Angles: [Chủ đề]](https://57.buffdemo.com/img.php?url=https%3A%2F%2Fst.quantrimang.com%2Fphotos%2Fimage%2Fholder.png)
4. What If: [Tình huống]
Mục đích: Khám phá những ý tưởng dựa trên các giả định khác nhau.
Nên sử dụng khi:
- Mở rộng ý tưởng.
- Tìm kịch bản mới.
- Khám phá khả năng khác thường.
5. Combine: [Ý tưởng A] + [Ý tưởng B]
Mục đích: Kết hợp các ý tưởng để tạo ra một ý tưởng mới.
Nên sử dụng khi:
- Phát triển sản phẩm.
- Tạo nội dung mới.
- Tìm ý tưởng khác biệt.
![Combine: [Ý tưởng A] + [Ý tưởng B]](https://57.buffdemo.com/img.php?url=https%3A%2F%2Fst.quantrimang.com%2Fphotos%2Fimage%2Fholder.png)
6. Alternatives: [Ý tưởng]
Mục đích: Đưa ra những phương án khác thay cho một ý tưởng hiện tại.
Nên sử dụng khi:
- Ý tưởng ban đầu chưa phù hợp.
- Muốn có nhiều lựa chọn.
- Tìm phương án tốt hơn.
7. Opposite: [Quan điểm]
Mục đích: Tiếp cận vấn đề theo hướng ngược lại để tạo ra góc nhìn mới.
Nên sử dụng khi:
- Muốn thoát khỏi lối suy nghĩ thông thường.
- Tìm góc nhìn trái chiều.
- Phát triển ý tưởng sáng tạo.
![Opposite: [Quan điểm]](https://57.buffdemo.com/img.php?url=https%3A%2F%2Fst.quantrimang.com%2Fphotos%2Fimage%2Fholder.png)
8. SCAMPER: [Ý tưởng]
Mục đích: Biến đổi một ý tưởng hoặc sản phẩm hiện có thành những ý tưởng mới.
Nên sử dụng khi:
- Cải tiến sản phẩm.
- Phát triển ý tưởng cũ.
- Tìm cách sáng tạo từ thứ đã có.
9. Unconventional: [Chủ đề]
Mục đích: Tìm những ý tưởng khác thường và ít đi theo lối mòn.
Nên sử dụng khi:
- Muốn tạo nội dung nổi bật.
- Tìm ý tưởng đột phá.
- Muốn khác biệt với đối thủ.
![Unconventional: [Chủ đề]](https://57.buffdemo.com/img.php?url=https%3A%2F%2Fst.quantrimang.com%2Fphotos%2Fimage%2Fholder.png)
10. Idea Expansion: [Ý tưởng]
Mục đích: Phát triển một ý tưởng ban đầu thành nhiều hướng triển khai.
Nên sử dụng khi:
- Có ý tưởng nhưng chưa biết phát triển.
- Xây dựng chiến dịch nội dung.
- Muốn khai thác một ý tưởng theo nhiều hướng.
Nhóm 4: Phân tích và đưa ra quyết định
1. Compare: [A] và [B]
Mục đích: So sánh các lựa chọn dựa trên những tiêu chí cụ thể.
Nên sử dụng khi:
- Đứng trước nhiều lựa chọn.
- Muốn tìm phương án phù hợp nhất.
- Cần so sánh sản phẩm hoặc dịch vụ.
![Compare: [A] và [B]](https://57.buffdemo.com/img.php?url=https%3A%2F%2Fst.quantrimang.com%2Fphotos%2Fimage%2Fholder.png)
2. Pros and Cons: [Lựa chọn]
Mục đích: Phân tích ưu điểm và nhược điểm của một lựa chọn.
Nên sử dụng khi:
- Cân nhắc một quyết định.
- Muốn nhìn vấn đề từ hai phía.
- Đánh giá một ý tưởng.
3. Score: [Đối tượng]
Mục đích: Chấm điểm một lựa chọn dựa trên các tiêu chí cụ thể.
Nên sử dụng khi:
- Đánh giá nhiều phương án.
- Muốn có tiêu chuẩn rõ ràng.
- Cần định lượng một quyết định.
4. Rank: [Danh sách]
Mục đích: Xếp hạng các lựa chọn từ tốt nhất đến kém nhất.
Nên sử dụng khi:
- Có nhiều phương án.
- Cần xác định ưu tiên.
- Muốn chọn ra những lựa chọn tốt nhất.
![Rank: [Danh sách]](https://57.buffdemo.com/img.php?url=https%3A%2F%2Fst.quantrimang.com%2Fphotos%2Fimage%2Fholder.png)
5. Fact Check: [Thông tin]
Mục đích: Kiểm tra một thông tin hoặc nhận định có chính xác hay không.
Nên sử dụng khi:
- Đọc một thông tin trên mạng.
- Kiểm tra một tuyên bố.
- Trước khi sử dụng dữ liệu trong nội dung.
![Fact Check: [Thông tin]](https://57.buffdemo.com/img.php?url=https%3A%2F%2Fst.quantrimang.com%2Fphotos%2Fimage%2Fholder.png)
6. Critique: [Ý tưởng/Nội dung]
Mục đích: Phân tích và chỉ ra điểm mạnh, điểm yếu của một ý tưởng hoặc nội dung.
Nên sử dụng khi:
- Muốn nhận phản hồi khách quan.
- Kiểm tra một ý tưởng trước khi triển khai.
- Cải thiện bài viết hoặc kế hoạch.
7. Challenge My Assumptions: [Quan điểm]
Mục đích: Thách thức những giả định mà bạn đang cho là đúng.
Nên sử dụng khi:
- Ra quyết định quan trọng.
- Muốn tránh suy nghĩ chủ quan.
- Kiểm tra tính hợp lý của một kế hoạch.
![Challenge My Assumptions: [Quan điểm]](https://57.buffdemo.com/img.php?url=https%3A%2F%2Fst.quantrimang.com%2Fphotos%2Fimage%2Fholder.png)
8. Devil's Advocate: [Quan điểm]
Mục đích: Yêu cầu AI đứng về phía đối lập và tìm lý do để phản bác quan điểm của bạn.
Nên sử dụng khi:
- Muốn nhìn vấn đề từ phía đối lập.
- Chuẩn bị cho tranh luận.
- Kiểm tra độ vững chắc của một ý tưởng.
![Devil's Advocate: [Quan điểm]](https://57.buffdemo.com/img.php?url=https%3A%2F%2Fst.quantrimang.com%2Fphotos%2Fimage%2Fholder.png)
9. Trade-offs: [Lựa chọn]
Mục đích: Phân tích những thứ phải đánh đổi khi lựa chọn một phương án.
Nên sử dụng khi:
- Không có lựa chọn hoàn hảo.
- Cân nhắc chi phí và lợi ích.
- Ra quyết định có nhiều yếu tố.
10. Second-Order Effects: [Quyết định]
Mục đích: Phân tích những tác động gián tiếp có thể xảy ra sau một quyết định.
Nên sử dụng khi:
- Ra quyết định dài hạn.
- Thay đổi chiến lược.
- Muốn lường trước hậu quả.
Nhóm 5: Lập kế hoạch và giải quyết vấn đề
Bạn nên đọc
-
Hướng dẫn xuất trò chuyện trên ChatGPT
-
6 lý do nên dùng Claude thay vì ChatGPT
-
Cách chia sẻ đoạn chat trên ChatGPT
-
5 lý do Gemini Advanced vượt trội hơn hẳn ChatGPT Plus
-
Gmail Live: Tìm và quản lý email bằng giọng nói
-
Google tích hợp AI Agent trải nghiệm tìm kiếm web: Cách hoạt động và sử dụng
-
Hướng dẫn chuyển file PDF thành podcast trên Adobe Acrobat
-
Templates trong ChatGPT là gì? Hướng dẫn sử dụng chi tiết Templates
-
Hướng dẫn chỉnh sửa ảnh ChatGPT trên Canva
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:
Hướng dẫn AI
AI Tools
Học IT
Hàm Excel